Có 1 kết quả:

pīn
Âm Pinyin: pīn
Tổng nét: 19
Bộ: shí 石 (+14 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一ノ丨フ一丶丶フ一丨ノノ丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: MRJMC (一口十一金)
Unicode: U+7917
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

pīn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

sound of crushed stone