Có 1 kết quả:

zhì
Âm Pinyin: zhì
Tổng nét: 20
Bộ: shí 石 (+15 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一ノ丨フ一ノノ一丨ノノ一丨丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: MRHLC (一口竹中金)
Unicode: U+7929
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: chất, chí
Âm Nhật (onyomi): シツ (shitsu), シチ (shichi)
Âm Nhật (kunyomi): いしずえ (ishizue)
Âm Quảng Đông: zat1, zat6, zi3

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

zhì

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. tảng đá bên dưới cây cột
2. tắc nghẽn, bế tắc

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① Tảng đá bên dưới cây cột;
② Tắc nghẽn, bế tắc.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Phiến đá kê ở chân cột.