Có 1 kết quả:

shuāng
Âm Pinyin: shuāng
Tổng nét: 22
Bộ: shí 石 (+17 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
Thương Hiệt: MRMBU (一口一月山)
Unicode: U+7935
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ソウ (sō)
Âm Nhật (kunyomi): ひそ (hiso)
Âm Quảng Đông: soeng1

Tự hình 1

1/1

shuāng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

arsenic