Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Tổng nét: 7
Bộ: qí 示 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶フ丨丶フフ一
Thương Hiệt: IFNVM (戈火弓女一)
Unicode: U+7943
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: mạ
Âm Quảng Đông: maa6

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

giản thể

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 禡.

Từ điển Trung-Anh

(arch.) religious ritual on setting out for war