Có 1 kết quả:

xiè
Âm Pinyin: xiè
Tổng nét: 8
Bộ: qí 示 (+4 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶フ丨丶ノ丶ノ丨
Thương Hiệt: IFOLL (戈火人中中)
Unicode: U+7944
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): カイ (kai)
Âm Nhật (kunyomi): たす.ける (tasu.keru)
Âm Hàn:

Tự hình 1

1/1

xiè

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

to bless