Có 1 kết quả:

dǎo
Âm Pinyin: dǎo
Tổng nét: 12
Bộ: qí 示 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ丨丶ノフ一丨一丨フ一
Thương Hiệt: IFBGR (戈火月土口)
Unicode: U+7982
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đảo
Âm Quảng Đông: dou2

Tự hình 1

Dị thể 4

1/1

dǎo

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to pray
(2) prayer