Có 2 kết quả:

Fú tiánfú tián

1/2

Fú tián

phồn & giản thể

fú tián

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) field for growing happiness
(2) domain for practices leading to enlightenment (Buddhism)

Một số bài thơ có sử dụng