Có 2 kết quả:

yíngyǒng
Âm Pinyin: yíng, yǒng
Unicode: U+799C
Tổng nét: 15
Bộ: qí 示 (+10 nét)
Hình thái: ⿱⿱
Nét bút: 丶ノノ丶丶ノノ丶丶フ一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

yíng

phồn thể

Từ điển phổ thông

như chữ 榮

yǒng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

sacrifice