Có 1 kết quả:

Qiū fēn

1/1

Qiū fēn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

Qiufen or Autumn Equinox, 16th of the 24 solar terms 二十四節氣|二十四节气 23rd September-7th October

Một số bài thơ có sử dụng