Có 1 kết quả:

kǔn
Âm Pinyin: kǔn
Unicode: U+7A1B
Tổng nét: 13
Bộ: hé 禾 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨ノ丶丨フノ一丨ノ丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

kǔn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

full