Có 1 kết quả:

ráng
Âm Pinyin: ráng
Tổng nét: 18
Bộ: hé 禾 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨ノ丶丶一ノ丶一一丨丨一ノフノ丶
Thương Hiệt: HDYCV (竹木卜金女)
Unicode: U+7A63
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ジョウ (jō)
Âm Nhật (kunyomi): わら (wara), ゆたか (yutaka)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

ráng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

Japanese variant of 穰[rang2]