Có 1 kết quả:

jiū jìng

1/1

jiū jìng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

kết quả, rút cục

Từ điển Trung-Anh

(1) to go to the bottom of a matter
(2) after all
(3) when all is said and done
(4) (in an interrogative sentence) finally
(5) outcome
(6) result

Một số bài thơ có sử dụng