Có 1 kết quả:

chuāng kǒu

1/1

chuāng kǒu

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) window
(2) opening providing restricted access (e.g. customer service window)
(3) computer operating system window
(4) fig. medium
(5) intermediary
(6) showpiece
(7) testing ground