Có 1 kết quả:

bǐ lù

1/1

bǐ lù

giản thể

Từ điển phổ thông

1. ghi chép
2. chữ viết tay

Từ điển Trung-Anh

(1) to put down in writing
(2) to take down notes
(3) transcript
(4) record