Có 1 kết quả:

bǐ tán

1/1

bǐ tán

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to communicate by means of written notes (instead of speaking)
(2) to publish one's opinion (e.g. as part of a scholarly dialog)
(3) (in book titles) essays
(4) sketches