Có 1 kết quả:

guǎn wěi huì

1/1

guǎn wěi huì

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) administrative committee
(2) management committee
(3) abbr. for 管理委員會|管理委员会[guan3 li3 wei3 yuan2 hui4]