Có 1 kết quả:

xuān
Âm Pinyin: xuān
Tổng nét: 15
Bộ: zhú 竹 (+9 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ一丶ノ一丶丶丶フ一丨フ一一一
Thương Hiệt: HJMM (竹十一一)
Unicode: U+7BAE
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: hyun1

Tự hình 1

1/1

xuān

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) bamboo flower
(2) flowering bamboo