Có 1 kết quả:

yuè
Âm Pinyin: yuè
Tổng nét: 16
Bộ: zhú 竹 (+10 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一丶ノ一丶ノ丨丶一一一丨一フ丶
Thương Hiệt: HOGE (竹人土水)
Unicode: U+7BD7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: diệp, dược
Âm Nhật (onyomi): ワク (waku)
Âm Nhật (kunyomi): いとわく (itowaku)

Tự hình 1

Dị thể 4

1/1

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Guồng quay tơ.