Có 1 kết quả:

chōu
Âm Pinyin: chōu
Tổng nét: 16
Bộ: zhú 竹 (+10 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一丶ノ一丶ノフフ丨ノノフフ丨ノ
Thương Hiệt: HPUU (竹心山山)
Unicode: U+7BD8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: trừu
Âm Nôm: , sua
Âm Quảng Đông: cau1

Tự hình 1

Dị thể 6

1/1

chōu

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. đồ lọc rượu
2. lọc rượu

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① Đồ lọc rượu;
② Lọc rượu.

Từ điển Trung-Anh

(1) basket for straining
(2) to strain