Có 1 kết quả:

fán ㄈㄢˊ
Âm Pinyin: fán ㄈㄢˊ
Tổng nét: 8
Bộ: mǐ 米 (+2 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶ノ一丨ノ丶一丨
Thương Hiệt: FDJ (火木十)
Unicode: U+7C75
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (kunyomi): デカメートル (dekamētoru)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

fán ㄈㄢˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

dm