Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Unicode: U+7C83
Tổng nét: 10
Bộ: mǐ 米 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一丨ノ丶一フノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. hạt lúa lép
2. làm nhơ bẩn

Từ điển trích dẫn

1. Cũng như chữ “bỉ” 秕.

Từ điển Thiều Chửu

① Cũng như chữ bỉ 秕.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 秕 (bộ 禾).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Một lối viết của chử Bỉ 秕.

Từ điển Trung-Anh

variant of 秕[bi3]