Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Unicode: U+7C91
Tổng nét: 10
Bộ: mǐ 米 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一丨ノ丶フ丨一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(xem: ta ba 糌粑)

Từ điển Trung-Anh

a round flat cake (dialect)

Từ ghép 3