Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Pinyin: gān, hàn
Tổng nét: 11
Bộ: mǐ 米 (+5 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶ノ一丨ノ丶一丨丨一一
Thương Hiệt: FDTM (火木廿一)
Unicode: U+7C93
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: cơm

Tự hình 1

Dị thể 1