Có 1 kết quả:

zhān tiē

1/1

zhān tiē

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to stick
(2) to affix
(3) to adhere
(4) to paste (as in "copy and paste")
(5) Taiwan pr. [nian2 tie1]
(6) also written 黏貼|黏贴[nian2 tie1]