Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Unicode: U+7C9B
Tổng nét: 11
Bộ: mǐ 米 (+5 nét)
Nét bút: フ一一丨丶ノ一ノ丶ノ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

phồn & giản thể

Từ điển trích dẫn

1. Tục dùng như chữ “túc” 肅.

Từ điển Thiều Chửu

① Tục dùng như chữ túc 肅.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 肅 (bộ 聿).

Từ điển Trung-Anh

Japanese variant of 肅|肃