Có 1 kết quả:

jīng liàn

1/1

jīng liàn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to refine (a substance)
(2) to purify
(3) to refine (one's skills, writing etc)
(4) refined
(5) polished
(6) succinct
(7) skilled
(8) capable