Có 1 kết quả:

zān
Âm Pinyin: zān
Tổng nét: 15
Bộ: mǐ 米 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶ノ一丨ノ丶ノフ丶丨丶丨フ一一
Thương Hiệt: FDHOA (火木竹人日)
Unicode: U+7CCC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ta
Âm Quảng Đông: zaa1, zaam1

Tự hình 2

1/1

zān

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(xem: ta ba 糌粑)

Từ điển Trần Văn Chánh

【糌粑】ta ba [zanba] Thức ăn chính (thay cơm) của dân tộc Tạng (Trung Quốc).

Từ điển Trung-Anh

zanba, Tibetan barley bread

Từ ghép 1