Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Unicode: U+7CCD
Tổng nét: 15
Bộ: mǐ 米 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一丨ノ丶丶ノ一フフ丶フフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(xem: từ ba 糍粑)

Từ điển Trần Văn Chánh

【糍粑】từ ba [cíba] Bánh dày.

Từ điển Trung-Anh

sticky rice cake

Từ ghép 2