Có 2 kết quả:

tuán
Âm Pinyin: , tuán
Unicode: U+7CD0
Tổng nét: 16
Bộ: mǐ 米 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一丨ノ丶一丨フ一一丨丶一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

phồn & giản thể

Từ điển trích dẫn

1. Cũng như chữ “đoàn” 糰.

tuán

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

bánh làm bằng bột