Có 1 kết quả:

xiǔ
Âm Pinyin: xiǔ
Unicode: U+7CD4
Tổng nét: 15
Bộ: mǐ 米 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一丨ノ丶フ丶丶丨フ一丨一丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

xiǔ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

to wash (rice etc)