Có 1 kết quả:

zāo tà

1/1

zāo tà

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to waste
(2) to defile
(3) to abuse
(4) to insult
(5) to defile
(6) to trample on
(7) to wreck
(8) also pr. [zao1 ta5]