Có 2 kết quả:

dīngzhēng
Âm Pinyin: dīng, zhēng
Tổng nét: 8
Bộ: mì 糸 (+2 nét)
Hình thái:
Nét bút: フフ丶丶丶丶一丨
Thương Hiệt: VFMN (女火一弓)
Unicode: U+7CFD
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đinh, tranh

Tự hình 1

Dị thể 1

Một số bài thơ có sử dụng

1/2

dīng

phồn thể

Từ điển phổ thông

dây buộc chặt

zhēng

phồn thể

Từ điển phổ thông

dẫn dắt