Có 1 kết quả:

jiǒng
Âm Pinyin: jiǒng
Unicode: U+7D97
Tổng nét: 13
Bộ: mì 糸 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶丨フノ丶丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

jiǒng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 絅|䌹[jiong3]