Có 1 kết quả:

chēn
Âm Pinyin: chēn
Tổng nét: 14
Bộ: mì 糸 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶一丨ノ丶一丨ノ丶
Thương Hiệt: VFDD (女火木木)
Unicode: U+7D9D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lâm, sâm
Âm Nhật (onyomi): チン (chin), リン (rin), シン (shin)
Âm Nhật (kunyomi): と.める (to.meru)
Âm Quảng Đông: sam1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

chēn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (literary) to stop
(2) kindhearted