Có 1 kết quả:

pán
Âm Pinyin: pán
Tổng nét: 16
Bộ: mì 糸 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノノフ丶一丶ノフフ丶フフ丶丨ノ丶
Thương Hiệt: HEVIF (竹水女戈火)
Unicode: U+7E0F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bàn
Âm Quảng Đông: pun4

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

pán

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) small bag
(2) sack