Có 1 kết quả:

téng
Âm Pinyin: téng
Tổng nét: 16
Bộ: mì 糸 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノフ一一丶ノ一一ノ丶フフ丶丨ノ丶
Thương Hiệt: BFQF (月火手火)
Unicode: U+7E22
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đằng
Âm Nhật (onyomi): トウ (tō)
Âm Nhật (kunyomi): かが.る (kaga.ru), かな (kana), から.げる (kara.geru), むかばき (mukabaki)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: tang4

Tự hình 3

Dị thể 3

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

téng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

ghim lại, bó buộc, quấn xà cạp

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Đóng lại, dán kín. § “Kim đằng” 金縢: (1) Rương vàng, ngày xưa dùng đựng thư khế, công văn. (2) Thư Kinh 書經: Vũ Vương 武王 mắc bệnh, Chu Công 周公 cầu khấn Tam Vương, nguyện làm thay. Sử quan thu lấy những văn tự ấy giữ kín trong hòm vàng. Sau “kim đằng” chỉ nơi tàng trữ tranh vẽ, thư tịch của vua chúa.
2. (Động) Bó buộc, ước thúc.
3. (Danh) Dây, thừng.
4. (Danh) Quần xà cạp. ◇Chiến quốc sách 戰國策: “Luy đằng lí cược, phụ thư đam thác” 羸縢履蹻, 負書擔橐 (Tần sách nhất 秦策一) Bó quần xà cạp đi dép cỏ, đội sách đeo đẫy.
5. (Danh) Túi, bị, đẫy.

Từ điển Thiều Chửu

① Ghim lại, niêm phong lại. Kim đằng 金縢 một thiên trong Kinh Thư 書經, vua Vũ Vương 武王 ốm, ông Chu Công 周公 viết các lời vua Vũ dặn lại cho vào trong hòm, lấy vàng gắn lại, không cho ai biết nên gọi là kim đằng.
② Bó buộc, quấn xà cạp.

Từ điển Trần Văn Chánh

(cũ) ① Đóng kín, ràng buộc, niêm lại;
② Quấn xà cạp.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Buộc lại. Cột lại — Cái túi lớn. Cái tay nải.

Từ điển Trung-Anh

(1) bind
(2) cord
(3) tie up