Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Tổng nét: 18
Bộ: mì 糸 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶フ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一
Thương Hiệt: VFNHB (女火弓竹月)
Unicode: U+7E58
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quất
Âm Nôm: quất
Âm Nhật (onyomi): キツ (kitsu), イツ (itsu), イチ (ichi), キチ (kichi)
Âm Nhật (kunyomi): つるべなわ (tsurubenawa)
Âm Quảng Đông: leot6, wat6

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

a well-rope