Có 1 kết quả:

suì
Âm Pinyin: suì
Âm Hán Việt: toại
Âm Nôm: choai, toại
Unicode: U+7E78
Tổng nét: 18
Bộ: mì 糸 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶
Thương Hiệt: VFYTO (女火卜廿人)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

suì

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

tassel