Có 1 kết quả:

Nà lán Xìng dé ㄋㄚˋ ㄌㄢˊ ㄒㄧㄥˋ ㄉㄜˊ

1/1

Từ điển Trung-Anh

Nalan Xingde (1655-1685), Manchu ethnic Qing dynasty poet