Có 2 kết quả:

zóng héngzòng héng

1/2

zóng héng

giản thể

Từ điển phổ thông

tung hoành

zòng héng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. warp and weft in weaving; vertically and horizontal
(2) length and breadth
(3) criss-crossed
(4) able to move unhindered
(5) abbr. for 合縱連橫|合纵连横[He2 zong4 Lian2 heng2], School of Diplomacy during the Warring States Period (475-221 BC)