Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Tổng nét: 8
Bộ: mì 糸 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: フフ一丨フ一丨一
Thương Hiệt: VMW (女一田)
Unicode: U+7EC6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tế
Âm Nôm: tế
Âm Quảng Đông: sai3

Tự hình 2

Dị thể 2

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

giản thể

Từ điển phổ thông

1. nhỏ bé
2. tinh xảo
3. mịn

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 細.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 細

Từ điển Trần Văn Chánh

① Nhỏ, bé, mịn, tinh vi: 一 條細鐵絲 Một sợi dây thép nhỏ; 磨得很細 Xay rất mịn; 細語 Nói nhỏ; 細故 Cớ nhỏ;
② Kĩ càng, cặn kẽ, tỉ mỉ, tinh tế: 她問 得很細 Cô ta hỏi rất cặn kẽ; 深耕細作 Cày sâu bừa kĩ; 細看物理須行樂 Nghĩ kĩ việc đời thì nên vui chơi cũng phải (Đỗ Phủ: Khúc giang);
③ Tằn tiện: 他過日子很細 Ông ta sống rất tằn tiện.

Từ điển Trung-Anh

(1) thin or slender
(2) finely particulate
(3) thin and soft
(4) fine
(5) delicate
(6) trifling
(7) (of a sound) quiet
(8) frugal

Từ ghép 173

ái xì bāo 癌细胞bái xì bāo 白细胞bèi xì 备细cū xì 粗细dà tūn shì xì bāo 大吞噬细胞dān hé xì bāo 单核细胞dān hé xì bāo zēng duō zhèng 单核细胞增多症dān xì bāo 单细胞dān xì bāo shēng wù 单细胞生物dī shēng xì yǔ 低声细语dǐ xì 底细duō xì bāo 多细胞duō xì bāo shēng wù 多细胞生物duō xíng hé bái xì bāo 多形核白细胞gàn xì bāo 干细胞guò xì 过细hóng xì bāo 红细胞hóng xì bāo chén jiàng lǜ 红细胞沉降率jī dǐ xì bāo ái 基底细胞癌jí xì xiǎo 极细小jiān chōng zhì gàn xì bāo 间充质干细胞jiān xì 尖细jīng dǎ xì suàn 精打细算jīng diāo xì kè 精雕细刻jīng gēng xì zuò 精耕细作jīng tiāo xì xuǎn 精挑细选jīng xì 精细jù shì xì bāo 巨噬细胞jù xì 巨细jù xì bāo bìng dú 巨细胞病毒jù xì bāo bìng dú shì wǎng mó yán 巨细胞病毒视网膜炎lán xì jūn 蓝细菌lèi bí jū dān xì bāo 类鼻疽单细胞lì bái xì bāo 粒白细胞lì xì bāo 粒细胞lián dāo xì bāo pín xuè 镰刀细胞贫血lián zhuàng xì bāo xuè zhèng 镰状细胞血症lín bā xì bāo 淋巴细胞lín zhuàng xì bāo ái 鳞状细胞癌luǎn mǔ xì bāo 卵母细胞màn gōng chū xì huò 慢工出细货máo xì 毛细máo xì kǒng 毛细孔máo xì xuè guǎn 毛细血管míng xì 明细míng xì biǎo 明细表nǎo xì bāo 脑细胞nèi xì bāo tuán 内细胞团ní nán xì yǔ 呢喃细语qīng ěr xì tīng 倾耳细听qīng shēng xì yǔ 轻声细语qīng yán xì yǔ 轻言细语qíng jī xì jūn 氰基细菌rán liào yuán jiàn xì bàng 燃料元件细棒shēn gēng xì zuò 深耕细作shén jīng jiāo zhì xì bāo 神经胶质细胞shén jīng xì bāo 神经细胞shēng zhí xì bāo 生殖细胞shí bù yàn jīng , kuài bù yàn xì 食不厌精,脍不厌细shì jiǎn xìng lì xì bāo 嗜碱性粒细胞shì suān xìng lì xì bāo 嗜酸性粒细胞shì wú jù xì 事无巨细shù tū zhuàng xì bāo 树突状细胞shù zhuàng xì bāo 树状细胞suǒ xì 琐细tǐ xì bāo 体细胞tūn shì xì bāo 吞噬细胞wēi xì 微细wēi xì jiā gōng 微细加工xì bāo 细胞xì bāo bì 细胞壁xì bāo dú 细胞毒xì bāo dú xìng 细胞毒性xì bāo fēn liè 细胞分裂xì bāo gǔ jià 细胞骨架xì bāo hé 细胞核xì bāo mó 细胞膜xì bāo péi yǎng 细胞培养xì bāo péi yǎng qì 细胞培养器xì bāo qì 细胞器xì bāo qì guān 细胞器官xì bāo róng hé 细胞融合xì bāo sè sù 细胞色素xì bāo shēng wù xué 细胞生物学xì bāo wài yè 细胞外液xì bāo xué 细胞学xì bāo yīn zǐ 细胞因子xì bāo zhì 细胞质xì bāo zhōu qī 细胞周期xì bù 细部xì chá 细察xì cháng 细长xì dà bù juān 细大不捐xì diào 细调xì fēn 细分xì fěn 细粉xì jiáo màn yàn 细嚼慢咽xì jié 细节xì jǐng píng 细颈瓶xì jiū 细究xì jūn 细菌xì jūn bìng dú 细菌病毒xì jūn qún 细菌群xì jūn wǔ qì 细菌武器xì jūn xìng lì jí 细菌性痢疾xì jūn zhàn 细菌战xì kàn 细看xì kē lì wù 细颗粒物xì lì 细粒xì máo 细毛xì mì 细密xì mò dāo shí 细磨刀石xì mù 细目xì nèn 细嫩xì nì 细腻xì pí nèn ròu 细皮嫩肉xì ruǎn 细软xì rùn 细润xì shā 细沙xì shēng xì qì 细声细气xì shéng 细绳xì shǔ 细数xì shuǐ cháng liú 细水长流xì shuō 细说xì suì 细碎xì tiāo 细挑xì tīng 细听xì wēi 细微xì wēi mò jié 细微末节xì wěi měng 细尾獴xì wén wěi yīng 细纹苇莺xì wén zào méi 细纹噪鹛xì xì de liú 细细地流xì xì pǐn wèi 细细品味xì xiàn 细线xì xiāng cōng 细香葱xì xiǎo 细小xì xīn 细心xì xīn 细辛xì yán 细盐xì yāo 细腰xì yè mài 细叶脉xì yí 细姨xì yǔ 细语xì yǔ 细雨xì zé 细则xì zhī mò jié 细枝末节xì zhī qì guǎn yán 细支气管炎xì zhì 细致xì zuǐ duǎn zhǐ bǎi líng 细嘴短趾百灵xì zuǐ huáng lí 细嘴黄鹂xì zuǐ ōu 细嘴鸥xì zuò 细作xiān xì 纤细xiáng xì 详细xiāo xiāo xì yǔ 潇潇细雨xiǎo tūn shì xì bāo 小吞噬细胞Xiǎo yà xì yà 小亚细亚xié xì ná cū 挟细拿粗xīn xì 心细xìng xì bāo 性细胞Xǔ wàng xì bāo 许旺细胞xuè xì bāo 血细胞Yà xì yà 亚细亚Yà xì yà Zhōu 亚细亚洲yuán hé xì bāo 原核细胞yuán hé xì bāo xíng wēi shēng wù 原核细胞型微生物zào xuè gàn xì bāo 造血干细胞zhōng xìng lì xì bāo 中性粒细胞Zhōng Yà xì yà 中亚细亚zǐ xì 仔细zǐ xì 子细zǐ xì bāo 子细胞