Có 1 kết quả:

háng
Âm Pinyin: háng
Tổng nét: 9
Bộ: mì 糸 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一ノノ丨一一丨
Thương Hiệt: VMHON (女一竹人弓)
Unicode: U+7ED7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hàng
Âm Nôm: hàng
Âm Quảng Đông: han6, hong4

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

háng

giản thể

Từ điển phổ thông

khâu lược

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 絎

Từ điển Trần Văn Chánh

Khâu lược.

Từ điển Trung-Anh

to quilt

Từ ghép 1