Có 1 kết quả:

gěng
Âm Pinyin: gěng
Unicode: U+7EE0
Tổng nét: 10
Bộ: mì 糸 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一一丨フ一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

gěng

giản thể

Từ điển phổ thông

dây kéo nước, dây gầu múc nước

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 綆.

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Sợi thừng dùng buộc gáo vục nước, dây kéo nước.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 綆

Từ điển Trung-Anh

(1) rope
(2) well-rope