Có 2 kết quả:

táo
Âm Pinyin: , táo
Tổng nét: 11
Bộ: mì 糸 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フフ一ノフノ一一丨フ丨
Thương Hiệt: VMPOU (女一心人山)
Unicode: U+7EF9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đào
Âm Quảng Đông: tou4

Tự hình 1

Dị thể 3

Một số bài thơ có sử dụng

1/2

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 綯.

táo

giản thể

Từ điển phổ thông

đánh dây, xe sợi

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 綯.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 綯

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Đánh dây, xe sợi.

Từ điển Trung-Anh

(1) bind
(2) cord
(3) twist