Có 1 kết quả:

miǎo
Âm Pinyin: miǎo
Tổng nét: 12
Bộ: mì 糸 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一丨フ一一一丨ノ丶ノ
Thương Hiệt: VMBUH (女一月山竹)
Unicode: U+7F08
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: diểu, miểu
Âm Quảng Đông: miu5

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

miǎo

giản thể

Từ điển phổ thông

mù mịt, thăm thẳm

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 緲.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 緲

Từ điển Trần Văn Chánh

Xem 縹緲 [piaomiăo].

Từ điển Trung-Anh

indistinct

Từ ghép 3