Có 1 kết quả:

huì
Âm Pinyin: huì
Tổng nét: 12
Bộ: mì 糸 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フフ一丨フ一丨一丨フノ丶
Thương Hiệt: VMLMO (女一中一人)
Unicode: U+7F0B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hội
Âm Nôm: hội
Âm Quảng Đông: kui2

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

huì

giản thể

Từ điển phổ thông

lụa thêu, tua lụa

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 繢.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 繢

Từ điển Trần Văn Chánh

① Vẽ (như 繪 [huì]);
② Lụa thêu, tua lụa.

Từ điển Trung-Anh

(1) multi-color
(2) to draw