Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Unicode: U+7F5A
Tổng nét: 9
Bộ: wǎng 网 (+4 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ丨丨一丶フ丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

giản thể

Từ điển phổ thông

trừng phạt, hình phạt, đánh đập

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 罰.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Xử phạt: 挨罰 Bị phạt; 罰款 Phạt tiền; 罰他喝一杯 Phạt anh ấy uống một chén rượu; 罰直接任意 Phạt trực tiếp (bóng đá);
② (văn) Đánh đập.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 罰

Từ điển Trung-Anh

(1) to punish
(2) to penalize

Từ điển Trung-Anh

variant of 罰|罚[fa2]

Từ ghép