Có 1 kết quả:

liǔ
Âm Pinyin: liǔ
Unicode: U+7F80
Tổng nét: 18
Bộ: wǎng 网 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フノ丶ノ丶一丨丨一フフ一丨フ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

liǔ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

cái đăng, cái nơm, cái đó

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) § Cũng như “lữu” 罶.

Từ điển Trung-Anh

old variant of 罶[liu3]