Có 1 kết quả:

juàn
Âm Pinyin: juàn
Tổng nét: 18
Bộ: wǎng 网 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ丨丨一フフ丶丶丶丶丨フ一丨フ一一
Thương Hiệt: WLVFB (田中女火月)
Unicode: U+7F82
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quyển
Âm Nhật (onyomi): ケン (ken)
Âm Nhật (kunyomi): わな (wana)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

juàn

phồn & giản thể

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Giăng lưới bắt (dã thú).
2. (Danh) Cuộn dây, thừng.

Từ điển Trung-Anh

variant of 罥[juan4]