Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Unicode: U+7F96
Tổng nét: 10
Bộ: yáng 羊 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一一一ノノフフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

con dê đen

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Dê đực đen.

Từ điển Thiều Chửu

① Con dê đen.

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Dê đen.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Con dê đực màu đen.

Từ điển Trung-Anh

black ewe